cockcroft and walton accelerator

cockcroft and walton accelerator

A scientist adjusts the controls of a Cockcroft and Walton accelerator in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Máy gia tốc Cockcroft Walton một loại máy gia tốc hạt điện thế cao, trong đó các bộ chỉnh lưu nạp điện cho các tụ điện, sau đó các tụ điện này phóng điện đẩy các hạt mang điện đi qua một ống gia tốc.

dụ sử dụng
  • (Máy gia tốc Cockcroft Walton một trong những máy đầu tiên được sử dụng để phá vỡ nguyên tử.)
  • (Các nhà khoa học đã sử dụng máy gia tốc Cockcroft Walton để nghiên cứu các phản ứng hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cockcroft-Walton generator": Một tên gọi khác của máy gia tốc này, nhấn mạnh chức năng tạo điện thế cao.

    • The Cockcroft-Walton generator is a voltage multiplier circuit that produces high DC voltage. (Máy phát Cockcroft-Walton một mạch nhân điện áp tạo ra điện thế một chiều cao.)
  • "Cockcroft-Walton cascade": Cấu trúc tầng (cascade) của các tụ điện điốt trong máy.

    • The Cockcroft-Walton cascade consists of multiple stages of capacitors and diodes. (Tầng Cockcroft-Walton bao gồm nhiều giai đoạn của tụ điện điốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockcroft-Walton generator (danh từ): máy phát Cockcroft-Walton.
  • Van de Graaff accelerator (danh từ): máy gia tốc Van de Graaff (một loại máy gia tốc khác, không phải cùng loại).
Từ đồng nghĩa
  • High-voltage accelerator: máy gia tốc điện thế cao.
  • Voltage multiplier accelerator: máy gia tốc nhân điện áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Not applicable: Không cụm động từ liên quan đây một thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Không thành ngữ liên quan.